Tiếng Việt
Kỷ niệm ngày quen nhau tiếng Anh là gì?
kỷ niệm ngày quen nhau tiếng Anh là dating anniversary /ˈdeɪtɪŋ ˌænəˈvɜrsəri/. Ngày kỷ niệm đánh dấu ngày hai người bắt đầu mối quan hệ yêu đương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dating anniversary
Ví dụ câu với kỷ niệm ngày quen nhau / dating anniversary
- 1
Chúng tôi tổ chức kỷ niệm ngày quen nhau mỗi năm để kỷ niệm tình yêu của mình.
We celebrate our dating anniversary every year to commemorate our love.
- 2
Bạn có nhớ ngày kỷ niệm ngày quen nhau của chúng ta không?
Do you remember our dating anniversary date?
Ghi chú dùng từ kỷ niệm ngày quen nhau
Kỷ niệm ngày quen nhau là ngày đặc biệt để nhớ về mốc thời gian bắt đầu yêu nhau. Các từ liên quan: 'anniversary' (lễ kỷ niệm), 'celebration' (lễ hội), 'relationship' (mối quan hệ).
Video minh hoạ kỷ niệm ngày quen nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỷ niệm ngày quen nhau
Câu hỏi thường gặp về "kỷ niệm ngày quen nhau"
Kỷ niệm ngày quen nhau tiếng Anh là gì?
Kỷ niệm ngày quen nhau tiếng Anh là "dating anniversary" (danh từ), nghĩa là: Ngày kỷ niệm đánh dấu ngày hai người bắt đầu mối quan hệ yêu đương.
"dating anniversary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dating anniversary" nghĩa tiếng Việt là "kỷ niệm ngày quen nhau". Kỷ niệm ngày quen nhau là ngày đặc biệt để nhớ về mốc thời gian bắt đầu yêu nhau.
Phát âm "dating anniversary" như thế nào?
"dating anniversary" có phiên âm IPA /ˈdeɪtɪŋ ˌænəˈvɜrsəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dating anniversary"?
We celebrate our dating anniversary every year to commemorate our love. — Chúng tôi tổ chức kỷ niệm ngày quen nhau mỗi năm để kỷ niệm tình yêu của mình.