Tiếng Việt
Sự hoàn thiện tiếng Anh là gì?
sự hoàn thiện tiếng Anh là Refinement /rɪˈfaɪnmənt/. Sự cải tiến hoặc làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn, tinh tế hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Refinement
Ví dụ câu với sự hoàn thiện / Refinement
- 1
Quá trình refinement giúp sản phẩm trở nên hoàn hảo hơn.
The refinement process makes the product more perfect.
- 2
Refinement trong nghệ thuật thể hiện sự tinh tế và khéo léo.
Refinement in art shows sophistication and skill.
Ghi chú dùng từ sự hoàn thiện
Refinement là quá trình nâng cao hoặc làm cho cái gì đó trở nên tinh tế hơn. Các từ liên quan: 'improvement' (cải tiến), 'perfection' (hoàn hảo), 'elegance' (sự thanh lịch).
Video minh hoạ sự hoàn thiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hoàn thiện
Câu hỏi thường gặp về "sự hoàn thiện"
Sự hoàn thiện tiếng Anh là gì?
Sự hoàn thiện tiếng Anh là "Refinement" (danh từ), nghĩa là: Sự cải tiến hoặc làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn, tinh tế hơn.
"Refinement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Refinement" nghĩa tiếng Việt là "sự hoàn thiện". Refinement là quá trình nâng cao hoặc làm cho cái gì đó trở nên tinh tế hơn.
Phát âm "Refinement" như thế nào?
"Refinement" có phiên âm IPA /rɪˈfaɪnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Refinement"?
The refinement process makes the product more perfect. — Quá trình refinement giúp sản phẩm trở nên hoàn hảo hơn.