Tiếng Việt
Tinh chế tiếng Anh là gì?
tinh chế tiếng Anh là refinement /rɪˈfaɪnmənt/. Quá trình làm sạch hoặc tinh chỉnh một chất để nâng cao chất lượng hoặc độ tinh khiết của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
refinement
Ví dụ câu với tinh chế / refinement
- 1
Quá trình tinh chế dầu thô để tạo ra dầu ăn.
The refinement of crude oil produces various petroleum products.
- 2
Tinh chế đường giúp loại bỏ tạp chất và làm cho đường tinh khiết hơn.
Sugar refinement removes impurities to produce pure sugar.
Ghi chú dùng từ tinh chế
Tinh chế là quá trình làm sạch hoặc nâng cao chất lượng của một chất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'purification' (làm tinh khiết), 'purity' (độ tinh khiết), và 'refined' (đã tinh chế).
Video minh hoạ tinh chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh chế
Câu hỏi thường gặp về "tinh chế"
Tinh chế tiếng Anh là gì?
Tinh chế tiếng Anh là "refinement" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm sạch hoặc tinh chỉnh một chất để nâng cao chất lượng hoặc độ tinh khiết của nó.
"refinement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"refinement" nghĩa tiếng Việt là "tinh chế". Tinh chế là quá trình làm sạch hoặc nâng cao chất lượng của một chất.
Phát âm "refinement" như thế nào?
"refinement" có phiên âm IPA /rɪˈfaɪnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "refinement"?
The refinement of crude oil produces various petroleum products. — Quá trình tinh chế dầu thô để tạo ra dầu ăn.