Tiếng Việt
Hoàn thiện tiếng Anh là gì?
hoàn thiện tiếng Anh là perfect /ˈpɜrˌfɪkt/. hoàn thành một cách xuất sắc, không còn thiếu sót.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
perfect
Ví dụ câu với hoàn thiện / perfect
- 1
Cô ấy đã hoàn thiện bài luận của mình trước hạn.
She completed her essay perfectly before the deadline.
- 2
Chúng tôi đang cố gắng hoàn thiện dự án cuối cùng.
We are trying to perfect the final project.
Ghi chú dùng từ hoàn thiện
Hoàn thiện nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên hoàn hảo, không có thiếu sót. Các từ liên quan gồm 'hoàn thành' (finish), 'hoàn hảo' (perfect), 'đạt tiêu chuẩn' (meet standards).
Video minh hoạ hoàn thiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàn thiện
- hoàn thiện hơnMore refined
- hoàn thiện bản thânself-improvement
- hoàn thiện sản phẩmfinalize the product
- hoàn thiện công trình xây dựngComplete construction work
- HoànHerbal pill
- thiệnGood
- sự hoàn thiệnRefinement
- đang hoàn thiệnFinalizing
- Cao độ hoàn thiệnfinished floor level
- công tác hoàn thiệnfinishing work
- sự không hoàn thiệnIncompletion
- thi công hoàn thiệnfinishing work
Câu hỏi thường gặp về "hoàn thiện"
Hoàn thiện tiếng Anh là gì?
Hoàn thiện tiếng Anh là "perfect" (động từ), nghĩa là: hoàn thành một cách xuất sắc, không còn thiếu sót.
"perfect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"perfect" nghĩa tiếng Việt là "hoàn thiện". Hoàn thiện nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên hoàn hảo, không có thiếu sót.
Phát âm "perfect" như thế nào?
"perfect" có phiên âm IPA /ˈpɜrˌfɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "perfect"?
She completed her essay perfectly before the deadline. — Cô ấy đã hoàn thiện bài luận của mình trước hạn.