Tiếng Việt
Sự hốt hoảng tiếng Anh là gì?
sự hốt hoảng tiếng Anh là alarm /əˈlɑːrm/. Sự cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng do có điều gì đó gây nguy hiểm hoặc bất ngờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alarm
Ví dụ câu với sự hốt hoảng / alarm
- 1
Cô ấy đã rời khỏi nhà trong trạng thái hoảng loạn khi nghe tin dữ.
She left the house in alarm when she heard the bad news.
- 2
Tiếng còi báo động làm mọi người hoảng sợ trong đêm.
The alarm sound made everyone panic during the night.
Ghi chú dùng từ sự hốt hoảng
Alarm là trạng thái lo lắng hoặc sợ hãi do có nguy hiểm hoặc điều bất ngờ. Các từ liên quan: anxiety (lo lắng), panic (hoảng loạn), fear (sợ hãi).
Video minh hoạ sự hốt hoảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hốt hoảng
Câu hỏi thường gặp về "sự hốt hoảng"
Sự hốt hoảng tiếng Anh là gì?
Sự hốt hoảng tiếng Anh là "alarm" (danh từ), nghĩa là: Sự cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng do có điều gì đó gây nguy hiểm hoặc bất ngờ.
"alarm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alarm" nghĩa tiếng Việt là "sự hốt hoảng". Alarm là trạng thái lo lắng hoặc sợ hãi do có nguy hiểm hoặc điều bất ngờ.
Phát âm "alarm" như thế nào?
"alarm" có phiên âm IPA /əˈlɑːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alarm"?
She left the house in alarm when she heard the bad news. — Cô ấy đã rời khỏi nhà trong trạng thái hoảng loạn khi nghe tin dữ.