The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng hồ báo thức tiếng Anh là gì?

đồng hồ báo thức tiếng Anh là Alarm clock /əˈlɑːrm ˌklɒk/. Đồng hồ dùng để báo thức, đánh thức người dùng dậy vào thời điểm đã định.

Hình minh hoạ "đồng hồ báo thức" tiếng Anh là "Alarm clock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Alarm clock

Danh từ
/əˈlɑːrm ˌklɒk/

Ví dụ câu với đồng hồ báo thức / Alarm clock

  1. 1

    Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ sáng để thức dậy sớm.

    I set my alarm clock for 6 a.m. to wake up early.

  2. 2

    Bạn có thể tắt đồng hồ báo thức khi đã thức dậy.

    You can turn off the alarm clock once you wake up.

Ghi chú dùng từ đồng hồ báo thức

Đồng hồ báo thức là thiết bị dùng để báo thức. Các từ liên quan: 'đồng hồ' (clock), 'báo thức' (alarm), 'đồng hồ để bàn' (desk clock).

Video minh hoạ đồng hồ báo thức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng hồ báo thức

Câu hỏi thường gặp về "đồng hồ báo thức"

Đồng hồ báo thức tiếng Anh là gì?

Đồng hồ báo thức tiếng Anh là "Alarm clock" (danh từ), nghĩa là: Đồng hồ dùng để báo thức, đánh thức người dùng dậy vào thời điểm đã định.

"Alarm clock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Alarm clock" nghĩa tiếng Việt là "đồng hồ báo thức". Đồng hồ báo thức là thiết bị dùng để báo thức.

Phát âm "Alarm clock" như thế nào?

"Alarm clock" có phiên âm IPA /əˈlɑːrm ˌklɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Alarm clock"?

I set my alarm clock for 6 a.m. to wake up early. — Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ sáng để thức dậy sớm.