The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo động giả tiếng Anh là gì?

báo động giả tiếng Anh là false alarm /fɔːls əˈlɑːm/. Cảnh báo sai, báo động không có thật hoặc không có nguy hiểm thực sự.

Hình minh hoạ "báo động giả" tiếng Anh là "false alarm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

false alarm

Danh từ
/fɔːls əˈlɑːm/

Ví dụ câu với báo động giả / false alarm

  1. 1

    The fire alarm was a false alarm, so everyone returned to their activities.

    Còi báo cháy là báo động giả, vì không có cháy thật.

  2. 2

    We evacuated the building due to a false alarm.

    Chúng tôi sơ tán khỏi tòa nhà vì báo động giả.

Ghi chú dùng từ báo động giả

Báo động giả là cảnh báo sai, không có nguy hiểm thực sự. Các thuật ngữ liên quan gồm 'false positive' (dương tính giả), 'panic' (hoảng loạn), và 'alert' (cảnh báo).

Video minh hoạ báo động giả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báo động giả

Câu hỏi thường gặp về "báo động giả"

Báo động giả tiếng Anh là gì?

Báo động giả tiếng Anh là "false alarm" (danh từ), nghĩa là: Cảnh báo sai, báo động không có thật hoặc không có nguy hiểm thực sự.

"false alarm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"false alarm" nghĩa tiếng Việt là "báo động giả". Báo động giả là cảnh báo sai, không có nguy hiểm thực sự.

Phát âm "false alarm" như thế nào?

"false alarm" có phiên âm IPA /fɔːls əˈlɑːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "false alarm"?

Còi báo cháy là báo động giả, vì không có cháy thật. — The fire alarm was a false alarm, so everyone returned to their activities.