The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo thức tiếng Anh là gì?

Báo thức tiếng Anh là Set an alarm /sɛt ən əˈlɑːm/. Đặt đồng hồ báo thức để thức dậy hoặc nhắc nhở vào một thời điểm nhất định.

Hình minh hoạ "Báo thức" tiếng Anh là "Set an alarm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Set an alarm

Động từ
/sɛt ən əˈlɑːm/

Ví dụ câu với Báo thức / Set an alarm

  1. 1

    Tôi đã đặt báo thức lúc 6 giờ sáng để không muộn giờ làm.

    I set an alarm for 6 AM to avoid being late for work.

  2. 2

    Bạn có thể giúp tôi đặt báo thức cho sáng mai không?

    Can you help me set an alarm for tomorrow morning?

Ghi chú dùng từ Báo thức

Báo thức là hành động đặt đồng hồ để nhắc nhở hoặc thức dậy vào một thời điểm cụ thể. Các từ liên quan: 'alarm clock' (đồng hồ báo thức), 'wake up' (thức dậy), 'reminder' (nhắc nhở).

Video minh hoạ Báo thức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Báo thức

Câu hỏi thường gặp về "Báo thức"

Báo thức tiếng Anh là gì?

Báo thức tiếng Anh là "Set an alarm" (động từ), nghĩa là: Đặt đồng hồ báo thức để thức dậy hoặc nhắc nhở vào một thời điểm nhất định.

"Set an alarm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Set an alarm" nghĩa tiếng Việt là "Báo thức". Báo thức là hành động đặt đồng hồ để nhắc nhở hoặc thức dậy vào một thời điểm cụ thể.

Phát âm "Set an alarm" như thế nào?

"Set an alarm" có phiên âm IPA /sɛt ən əˈlɑːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Set an alarm"?

I set an alarm for 6 AM to avoid being late for work. — Tôi đã đặt báo thức lúc 6 giờ sáng để không muộn giờ làm.