Tiếng Việt
Sự hứng thú tiếng Anh là gì?
sự hứng thú tiếng Anh là interest /ˈɪntrɪst/. Sự quan tâm hoặc ham muốn làm gì đó, thể hiện qua sự chú ý hoặc thích thú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
interest
Ví dụ câu với sự hứng thú / interest
- 1
Anh ấy có nhiều sở thích khác nhau, như đọc sách và chơi thể thao.
He has many interests, such as reading books and playing sports.
- 2
Sự quan tâm của cô ấy đối với nghệ thuật rất lớn.
Her interest in art is very strong.
Ghi chú dùng từ sự hứng thú
Interest là sự quan tâm hoặc ham muốn về điều gì đó. Các từ liên quan gồm: curiosity (sự tò mò), enthusiasm (sự nhiệt tình), và passion (đam mê).
Video minh hoạ sự hứng thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hứng thú
Câu hỏi thường gặp về "sự hứng thú"
Sự hứng thú tiếng Anh là gì?
Sự hứng thú tiếng Anh là "interest" (danh từ), nghĩa là: Sự quan tâm hoặc ham muốn làm gì đó, thể hiện qua sự chú ý hoặc thích thú.
"interest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"interest" nghĩa tiếng Việt là "sự hứng thú". Interest là sự quan tâm hoặc ham muốn về điều gì đó.
Phát âm "interest" như thế nào?
"interest" có phiên âm IPA /ˈɪntrɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "interest"?
He has many interests, such as reading books and playing sports. — Anh ấy có nhiều sở thích khác nhau, như đọc sách và chơi thể thao.