The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đăng ký giảm trừ gia cảnh tiếng Anh là gì?

đăng ký giảm trừ gia cảnh tiếng Anh là Dependent deduction registration /dɪˈpɛndənt ˌdɪˈdʌkʃən ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Quy trình đăng ký để được giảm trừ gia cảnh trong thuế thu nhập cá nhân.

Hình minh hoạ "đăng ký giảm trừ gia cảnh" tiếng Anh là "Dependent deduction registration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dependent deduction registration

Danh từ
/dɪˈpɛndənt ˌdɪˈdʌkʃən ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/

Ví dụ câu với đăng ký giảm trừ gia cảnh / Dependent deduction registration

  1. 1

    Bạn cần đăng ký giảm trừ gia cảnh để giảm số thuế phải nộp.

    You need to register for dependent deduction to reduce your tax liability.

  2. 2

    Việc đăng ký giảm trừ gia cảnh giúp người nộp thuế tiết kiệm được khoản tiền đáng kể.

    Registering for dependent deduction helps taxpayers save a significant amount of money.

Ghi chú dùng từ đăng ký giảm trừ gia cảnh

Đăng ký giảm trừ gia cảnh là thủ tục để người nộp thuế được giảm trừ phần thu nhập dựa trên các người phụ thuộc. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'tax deduction' (khấu trừ thuế), 'taxpayer' (người nộp thuế), 'dependent' (người phụ thuộc).

Video minh hoạ đăng ký giảm trừ gia cảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đăng ký giảm trừ gia cảnh

Câu hỏi thường gặp về "đăng ký giảm trừ gia cảnh"

Đăng ký giảm trừ gia cảnh tiếng Anh là gì?

Đăng ký giảm trừ gia cảnh tiếng Anh là "Dependent deduction registration" (danh từ), nghĩa là: Quy trình đăng ký để được giảm trừ gia cảnh trong thuế thu nhập cá nhân.

"Dependent deduction registration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dependent deduction registration" nghĩa tiếng Việt là "đăng ký giảm trừ gia cảnh". Đăng ký giảm trừ gia cảnh là thủ tục để người nộp thuế được giảm trừ phần thu nhập dựa trên các người phụ thuộc.

Phát âm "Dependent deduction registration" như thế nào?

"Dependent deduction registration" có phiên âm IPA /dɪˈpɛndənt ˌdɪˈdʌkʃən ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dependent deduction registration"?

You need to register for dependent deduction to reduce your tax liability. — Bạn cần đăng ký giảm trừ gia cảnh để giảm số thuế phải nộp.