Tiếng Việt
Sự không chịu phục tùng tiếng Anh là gì?
sự không chịu phục tùng tiếng Anh là Defiance /dɪˈfaɪəns/. Hành động hoặc thái độ không tuân theo mệnh lệnh hoặc quyền hạn của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Defiance
Ví dụ câu với sự không chịu phục tùng / Defiance
- 1
Anh ấy thể hiện sự không phục tùng rõ ràng trong cuộc họp.
He showed clear defiance during the meeting.
- 2
Hành động không phục tùng của cô ấy đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Her act of defiance led to serious consequences.
Ghi chú dùng từ sự không chịu phục tùng
Defiance là thái độ hoặc hành động chống lại quyền lực hoặc mệnh lệnh. Các từ liên quan gồm có resistance (kháng cự), rebellion (nổi loạn), và disobedience (không vâng lời).
Video minh hoạ sự không chịu phục tùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự không chịu phục tùng
Câu hỏi thường gặp về "sự không chịu phục tùng"
Sự không chịu phục tùng tiếng Anh là gì?
Sự không chịu phục tùng tiếng Anh là "Defiance" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc thái độ không tuân theo mệnh lệnh hoặc quyền hạn của người khác.
"Defiance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Defiance" nghĩa tiếng Việt là "sự không chịu phục tùng". Defiance là thái độ hoặc hành động chống lại quyền lực hoặc mệnh lệnh.
Phát âm "Defiance" như thế nào?
"Defiance" có phiên âm IPA /dɪˈfaɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Defiance"?
He showed clear defiance during the meeting. — Anh ấy thể hiện sự không phục tùng rõ ràng trong cuộc họp.