Tiếng Việt
Sự không khoan nhượng tiếng Anh là gì?
sự không khoan nhượng tiếng Anh là Intransigence /ɪnˈtrænsɪdʒəns/. Tính cứng rắn, không nhượng bộ trong quan điểm hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Intransigence
Ví dụ câu với sự không khoan nhượng / Intransigence
- 1
Anh ấy nổi tiếng với sự không khoan nhượng trong các cuộc đàm phán.
His intransigence during negotiations often led to deadlocks.
- 2
Sự không khoan nhượng của cô ấy khiến mọi người phải tôn trọng quyết định của cô.
Her intransigence made everyone respect her decisions.
Ghi chú dùng từ sự không khoan nhượng
Sự không khoan nhượng thể hiện tính cứng rắn, không dễ thay đổi quan điểm. Các từ liên quan: stubborn (bảo thủ), inflexible (cứng nhắc), uncompromising (không nhượng bộ).
Video minh hoạ sự không khoan nhượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự không khoan nhượng
Câu hỏi thường gặp về "sự không khoan nhượng"
Sự không khoan nhượng tiếng Anh là gì?
Sự không khoan nhượng tiếng Anh là "Intransigence" (danh từ), nghĩa là: Tính cứng rắn, không nhượng bộ trong quan điểm hoặc hành động.
"Intransigence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Intransigence" nghĩa tiếng Việt là "sự không khoan nhượng". Sự không khoan nhượng thể hiện tính cứng rắn, không dễ thay đổi quan điểm.
Phát âm "Intransigence" như thế nào?
"Intransigence" có phiên âm IPA /ɪnˈtrænsɪdʒəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Intransigence"?
His intransigence during negotiations often led to deadlocks. — Anh ấy nổi tiếng với sự không khoan nhượng trong các cuộc đàm phán.