The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự không liên tục tiếng Anh là gì?

sự không liên tục tiếng Anh là Discontinuity /ˌdɪskənˈtɪnjuəti/. Sự không liên tục, không liên kết liền mạch trong một chuỗi hoặc quá trình.

Hình minh hoạ "sự không liên tục" tiếng Anh là "Discontinuity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Discontinuity

Danh từ
/ˌdɪskənˈtɪnjuəti/

Ví dụ câu với sự không liên tục / Discontinuity

  1. 1

    Trong vật lý, sự không liên tục xảy ra ở điểm gãy của một vật thể.

    In physics, discontinuity occurs at the break point of an object.

  2. 2

    Sự không liên tục trong dữ liệu có thể gây ra lỗi trong phân tích.

    Discontinuity in data can cause errors in analysis.

Ghi chú dùng từ sự không liên tục

Discontinuity chỉ sự gián đoạn hoặc không liên tục trong một chuỗi hoặc quá trình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'interruption' (gián đoạn), 'gap' (khoảng trống), 'break' (ngắt).

Video minh hoạ sự không liên tục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự không liên tục

Câu hỏi thường gặp về "sự không liên tục"

Sự không liên tục tiếng Anh là gì?

Sự không liên tục tiếng Anh là "Discontinuity" (danh từ), nghĩa là: Sự không liên tục, không liên kết liền mạch trong một chuỗi hoặc quá trình.

"Discontinuity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Discontinuity" nghĩa tiếng Việt là "sự không liên tục". Discontinuity chỉ sự gián đoạn hoặc không liên tục trong một chuỗi hoặc quá trình.

Phát âm "Discontinuity" như thế nào?

"Discontinuity" có phiên âm IPA /ˌdɪskənˈtɪnjuəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Discontinuity"?

In physics, discontinuity occurs at the break point of an object. — Trong vật lý, sự không liên tục xảy ra ở điểm gãy của một vật thể.