Tiếng Việt
Không liên tục tiếng Anh là gì?
không liên tục tiếng Anh là Intermittent /ˌɪntəˈmɪtənt/. Không liên tục, xảy ra không đều đặn hoặc theo từng đợt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Intermittent
Ví dụ câu với không liên tục / Intermittent
- 1
Cơn mưa ngắt quãng khiến tôi phải mang theo ô mỗi ngày.
The intermittent rain made me carry an umbrella every day.
- 2
Các cuộc ngưng nghỉ trong công việc này khá thất thường.
The intermittent breaks in this work are quite irregular.
Ghi chú dùng từ không liên tục
Từ 'intermittent' mô tả điều gì đó xảy ra theo từng đợt, không liên tục. Các từ liên quan gồm 'sporadic' (rời rạc, không đều), 'periodic' (theo chu kỳ), và 'irregular' (không đều, thất thường).
Video minh hoạ không liên tục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không liên tục
- khôngno
- Liên tụcPersistently
- sự không liên tụcDiscontinuity
- sốt cơnintermittent fever
- mưa ngâuintermittent rain
- đứt quãngintermittent
- ngắt quãngintermittent
- bất liên tụcIntermittent
- không liên quanirrelevant
- nhịn ăn gián đoạnIntermittent fasting
- không liên lạc đượcUnreachable
- không liên quan đến tôinot related to me
Câu hỏi thường gặp về "không liên tục"
Không liên tục tiếng Anh là gì?
Không liên tục tiếng Anh là "Intermittent" (tính từ), nghĩa là: Không liên tục, xảy ra không đều đặn hoặc theo từng đợt.
"Intermittent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Intermittent" nghĩa tiếng Việt là "không liên tục". Từ 'intermittent' mô tả điều gì đó xảy ra theo từng đợt, không liên tục.
Phát âm "Intermittent" như thế nào?
"Intermittent" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈmɪtənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Intermittent"?
The intermittent rain made me carry an umbrella every day. — Cơn mưa ngắt quãng khiến tôi phải mang theo ô mỗi ngày.