Tiếng Việt
Sự làm gờ tiếng Anh là gì?
sự làm gờ tiếng Anh là edging /ˈɛdʒɪŋ/. Hành động tạo ra một viền hoặc mép nhọn để trang trí hoặc bảo vệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
edging
Ví dụ câu với sự làm gờ / edging
- 1
Việc làm gờ xung quanh bàn giúp bảo vệ cạnh bàn khỏi bị trầy xước.
Edging around the garden keeps the grass neatly contained.
- 2
Anh ấy đã thêm một lớp gờ để làm nổi bật khung tranh.
She added an edging to highlight the picture frame.
Ghi chú dùng từ sự làm gờ
Sự làm gờ là quá trình tạo ra một đường viền hoặc mép nhọn, thường dùng trong trang trí hoặc bảo vệ. Các từ liên quan gồm 'border' (viền), 'trim' (cắt xén), 'bordering' (viền quanh).
Video minh hoạ sự làm gờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự làm gờ
Câu hỏi thường gặp về "sự làm gờ"
Sự làm gờ tiếng Anh là gì?
Sự làm gờ tiếng Anh là "edging" (danh từ), nghĩa là: Hành động tạo ra một viền hoặc mép nhọn để trang trí hoặc bảo vệ.
"edging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"edging" nghĩa tiếng Việt là "sự làm gờ". Sự làm gờ là quá trình tạo ra một đường viền hoặc mép nhọn, thường dùng trong trang trí hoặc bảo vệ.
Phát âm "edging" như thế nào?
"edging" có phiên âm IPA /ˈɛdʒɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "edging"?
Edging around the garden keeps the grass neatly contained. — Việc làm gờ xung quanh bàn giúp bảo vệ cạnh bàn khỏi bị trầy xước.