Tiếng Việt
Sự làm đẹp tiếng Anh là gì?
sự làm đẹp tiếng Anh là beautification /bjuː.t̬ə.fəˈkeɪ.ʃən/. Quá trình hoặc hành động làm cho cái gì đó trở nên đẹp hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beautification
Ví dụ câu với sự làm đẹp / beautification
- 1
Việc trang điểm là một phần của sự làm đẹp.
Makeup is a part of beautification.
- 2
Chương trình này nhằm thúc đẩy sự làm đẹp tự nhiên.
This program aims to promote natural beautification.
Ghi chú dùng từ sự làm đẹp
Sự làm đẹp đề cập đến quá trình làm cho ngoại hình trở nên hấp dẫn hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'cosmetics' (mỹ phẩm), 'grooming' (chăm sóc cá nhân), 'aesthetics' (thẩm mỹ).
Video minh hoạ sự làm đẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự làm đẹp
Câu hỏi thường gặp về "sự làm đẹp"
Sự làm đẹp tiếng Anh là gì?
Sự làm đẹp tiếng Anh là "beautification" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hoặc hành động làm cho cái gì đó trở nên đẹp hơn.
"beautification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beautification" nghĩa tiếng Việt là "sự làm đẹp". Sự làm đẹp đề cập đến quá trình làm cho ngoại hình trở nên hấp dẫn hơn.
Phát âm "beautification" như thế nào?
"beautification" có phiên âm IPA /bjuː.t̬ə.fəˈkeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beautification"?
Makeup is a part of beautification. — Việc trang điểm là một phần của sự làm đẹp.