The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự lấy lại tiếng Anh là gì?

sự lấy lại tiếng Anh là retrieval /rɪˈtriː.vəl/. Việc lấy lại hoặc truy xuất lại thông tin hoặc vật đã mất hoặc đã lưu trữ.

Hình minh hoạ "sự lấy lại" tiếng Anh là "retrieval"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

retrieval

Danh từ
/rɪˈtriː.vəl/

Ví dụ câu với sự lấy lại / retrieval

  1. 1

    Quá trình truy xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu rất nhanh chóng.

    The retrieval of data from the database is very fast.

  2. 2

    Việc lấy lại tài liệu đã bị mất cần có các phương pháp phù hợp.

    Retrieval of lost documents requires appropriate methods.

Ghi chú dùng từ sự lấy lại

Sự lấy lại thường liên quan đến việc truy xuất thông tin hoặc vật đã lưu trữ hoặc mất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'search' (tìm kiếm), 'recovery' (khôi phục), và 'access' (truy cập).

Video minh hoạ sự lấy lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự lấy lại

Câu hỏi thường gặp về "sự lấy lại"

Sự lấy lại tiếng Anh là gì?

Sự lấy lại tiếng Anh là "retrieval" (danh từ), nghĩa là: Việc lấy lại hoặc truy xuất lại thông tin hoặc vật đã mất hoặc đã lưu trữ.

"retrieval" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"retrieval" nghĩa tiếng Việt là "sự lấy lại". Sự lấy lại thường liên quan đến việc truy xuất thông tin hoặc vật đã lưu trữ hoặc mất.

Phát âm "retrieval" như thế nào?

"retrieval" có phiên âm IPA /rɪˈtriː.vəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "retrieval"?

The retrieval of data from the database is very fast. — Quá trình truy xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu rất nhanh chóng.