The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lấy lại tiếng Anh là gì?

lấy lại tiếng Anh là take something back /teɪk ˈsʌmθɪŋ bæk/. lấy lại cái gì đó đã mất hoặc đã cho đi.

Hình minh hoạ "lấy lại" tiếng Anh là "take something back"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

take something back

Động từ
/teɪk ˈsʌmθɪŋ bæk/

Ví dụ câu với lấy lại / take something back

  1. 1

    Tôi muốn lấy lại cuốn sách đã mượn hôm qua.

    I want to take back the book I borrowed yesterday.

  2. 2

    Anh ấy đã lấy lại chiếc xe sau khi trả tiền.

    He took back the car after paying.

Ghi chú dùng từ lấy lại

Lấy lại là hành động lấy lại thứ gì đó đã mất hoặc đã cho đi. Các từ liên quan: lấy, lấy lại, thu hồi.

Video minh hoạ lấy lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lấy lại

Câu hỏi thường gặp về "lấy lại"

Lấy lại tiếng Anh là gì?

Lấy lại tiếng Anh là "take something back" (động từ), nghĩa là: lấy lại cái gì đó đã mất hoặc đã cho đi.

"take something back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"take something back" nghĩa tiếng Việt là "lấy lại". Lấy lại là hành động lấy lại thứ gì đó đã mất hoặc đã cho đi.

Phát âm "take something back" như thế nào?

"take something back" có phiên âm IPA /teɪk ˈsʌmθɪŋ bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "take something back"?

I want to take back the book I borrowed yesterday. — Tôi muốn lấy lại cuốn sách đã mượn hôm qua.