Tiếng Việt
Truy xuất dữ liệu tiếng Anh là gì?
truy xuất dữ liệu tiếng Anh là data retrieval /ˈdeɪtə rɪˈtriːvəl/. Quá trình lấy dữ liệu từ hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu để sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
data retrieval
Ví dụ câu với truy xuất dữ liệu / data retrieval
- 1
Dữ liệu truy xuất từ hệ thống để phân tích.
Data retrieval is essential for generating reports.
- 2
Truy xuất dữ liệu nhanh giúp cải thiện hiệu suất hệ thống.
Fast data retrieval improves system performance.
Ghi chú dùng từ truy xuất dữ liệu
Truy xuất dữ liệu liên quan đến việc lấy dữ liệu từ cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống thông tin. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'query' (truy vấn), 'database' (cơ sở dữ liệu), và 'index' (chỉ mục).
Video minh hoạ truy xuất dữ liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truy xuất dữ liệu
Câu hỏi thường gặp về "truy xuất dữ liệu"
Truy xuất dữ liệu tiếng Anh là gì?
Truy xuất dữ liệu tiếng Anh là "data retrieval" (danh từ), nghĩa là: Quá trình lấy dữ liệu từ hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu để sử dụng.
"data retrieval" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"data retrieval" nghĩa tiếng Việt là "truy xuất dữ liệu". Truy xuất dữ liệu liên quan đến việc lấy dữ liệu từ cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống thông tin.
Phát âm "data retrieval" như thế nào?
"data retrieval" có phiên âm IPA /ˈdeɪtə rɪˈtriːvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "data retrieval"?
Data retrieval is essential for generating reports. — Dữ liệu truy xuất từ hệ thống để phân tích.