The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự lấy chuẩn vàng tiếng Anh là gì?

sự lấy chuẩn vàng tiếng Anh là gold standard /ɡəʊld ˈstændərd/. Tiêu chuẩn vàng, tiêu chuẩn cao nhất để đánh giá hoặc so sánh một thứ gì đó.

Hình minh hoạ "sự lấy chuẩn vàng" tiếng Anh là "gold standard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gold standard

Danh từ
/ɡəʊld ˈstændərd/

Ví dụ câu với sự lấy chuẩn vàng / gold standard

  1. 1

    The new test is considered the gold standard for diagnosing the disease.

    Bài kiểm tra mới được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán bệnh.

  2. 2

    This method is the gold standard in quality assurance.

    Phương pháp này là tiêu chuẩn vàng trong đảm bảo chất lượng.

Ghi chú dùng từ sự lấy chuẩn vàng

Tiêu chuẩn vàng là tiêu chuẩn cao nhất trong lĩnh vực nào đó. Các thuật ngữ liên quan: 'benchmark' (tiêu chuẩn so sánh), 'standard' (tiêu chuẩn), 'criterion' (tiêu chí).

Video minh hoạ sự lấy chuẩn vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự lấy chuẩn vàng

Câu hỏi thường gặp về "sự lấy chuẩn vàng"

Sự lấy chuẩn vàng tiếng Anh là gì?

Sự lấy chuẩn vàng tiếng Anh là "gold standard" (danh từ), nghĩa là: Tiêu chuẩn vàng, tiêu chuẩn cao nhất để đánh giá hoặc so sánh một thứ gì đó.

"gold standard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gold standard" nghĩa tiếng Việt là "sự lấy chuẩn vàng". Tiêu chuẩn vàng là tiêu chuẩn cao nhất trong lĩnh vực nào đó.

Phát âm "gold standard" như thế nào?

"gold standard" có phiên âm IPA /ɡəʊld ˈstændərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gold standard"?

Bài kiểm tra mới được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán bệnh. — The new test is considered the gold standard for diagnosing the disease.