The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thu hồi sản phẩm tiếng Anh là gì?

thu hồi sản phẩm tiếng Anh là Product Retrieval /ˈprɒdʌkt rɪˈtriːvəl/. Quá trình thu hồi hoặc lấy lại sản phẩm đã phân phối hoặc bán ra thị trường do lỗi hoặc vấn đề an toàn.

Hình minh hoạ "thu hồi sản phẩm" tiếng Anh là "Product Retrieval"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Product Retrieval

Danh từ
/ˈprɒdʌkt rɪˈtriːvəl/

Ví dụ câu với thu hồi sản phẩm / Product Retrieval

  1. 1

    Công ty bắt đầu thu hồi sản phẩm sau khi phát hiện lỗi trong lô hàng mới.

    The company initiated product retrieval after discovering a defect in the new batch.

  2. 2

    Thu hồi sản phẩm là bước cần thiết để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

    Product retrieval is a necessary step to ensure consumer safety.

Ghi chú dùng từ thu hồi sản phẩm

Thu hồi sản phẩm là quá trình lấy lại hàng hóa khỏi thị trường do lỗi hoặc nguy hiểm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'recall' (thu hồi), 'safety issue' (vấn đề an toàn), 'defect' (lỗi).

Video minh hoạ thu hồi sản phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thu hồi sản phẩm

Câu hỏi thường gặp về "thu hồi sản phẩm"

Thu hồi sản phẩm tiếng Anh là gì?

Thu hồi sản phẩm tiếng Anh là "Product Retrieval" (danh từ), nghĩa là: Quá trình thu hồi hoặc lấy lại sản phẩm đã phân phối hoặc bán ra thị trường do lỗi hoặc vấn đề an toàn.

"Product Retrieval" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Product Retrieval" nghĩa tiếng Việt là "thu hồi sản phẩm". Thu hồi sản phẩm là quá trình lấy lại hàng hóa khỏi thị trường do lỗi hoặc nguy hiểm.

Phát âm "Product Retrieval" như thế nào?

"Product Retrieval" có phiên âm IPA /ˈprɒdʌkt rɪˈtriːvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Product Retrieval"?

The company initiated product retrieval after discovering a defect in the new batch. — Công ty bắt đầu thu hồi sản phẩm sau khi phát hiện lỗi trong lô hàng mới.