Tiếng Việt
Sự khai sáng tiếng Anh là gì?
Sự khai sáng tiếng Anh là Enlightenment /ɪnˈlaɪtnmənt/. Sự khai sáng đề cập đến quá trình làm rõ hoặc nâng cao nhận thức, thường liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về cuộc sống hoặc thế giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enlightenment
Ví dụ câu với Sự khai sáng / Enlightenment
- 1
Thời kỳ khai sáng đã thúc đẩy nhiều cuộc cách mạng về tư tưởng và chính trị.
The Enlightenment period spurred many revolutions in thought and politics.
- 2
Ông ấy đã trải qua một sự khai sáng sau khi đọc cuốn sách đó.
He experienced an enlightenment after reading that book.
Ghi chú dùng từ Sự khai sáng
Sự khai sáng liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về cuộc sống hoặc thế giới. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'illumination' (sự chiếu sáng), 'insight' (nhận thức sâu sắc), và 'awareness' (nhận thức).
Video minh hoạ Sự khai sáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự khai sáng
Câu hỏi thường gặp về "Sự khai sáng"
Sự khai sáng tiếng Anh là gì?
Sự khai sáng tiếng Anh là "Enlightenment" (danh từ), nghĩa là: Sự khai sáng đề cập đến quá trình làm rõ hoặc nâng cao nhận thức, thường liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về cuộc sống hoặc thế giới.
"Enlightenment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enlightenment" nghĩa tiếng Việt là "Sự khai sáng". Sự khai sáng liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về cuộc sống hoặc thế giới.
Phát âm "Enlightenment" như thế nào?
"Enlightenment" có phiên âm IPA /ɪnˈlaɪtnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enlightenment"?
The Enlightenment period spurred many revolutions in thought and politics. — Thời kỳ khai sáng đã thúc đẩy nhiều cuộc cách mạng về tư tưởng và chính trị.