The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngộ đạo tiếng Anh là gì?

ngộ đạo tiếng Anh là enlightenment /ɪnˈlaɪ.tən.mənt/. Sự giác ngộ, nhận thức rõ ràng về chân lý hoặc bản chất của cuộc sống.

Hình minh hoạ "ngộ đạo" tiếng Anh là "enlightenment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

enlightenment

Danh từ
/ɪnˈlaɪ.tən.mənt/

Ví dụ câu với ngộ đạo / enlightenment

  1. 1

    Sau nhiều năm thiền định, anh đã đạt được sự ngộ đạo.

    After years of meditation, he achieved enlightenment.

  2. 2

    Sự ngộ đạo giúp con người thoát khỏi vòng luẩn quẩn của đau khổ.

    Enlightenment helps people escape the cycle of suffering.

Ghi chú dùng từ ngộ đạo

Ngộ đạo là trạng thái nhận thức cao về chân lý, liên quan đến các khái niệm như giác ngộ, giác ngộ Phật giáo, và sự khai sáng.

Video minh hoạ ngộ đạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngộ đạo

Câu hỏi thường gặp về "ngộ đạo"

Ngộ đạo tiếng Anh là gì?

Ngộ đạo tiếng Anh là "enlightenment" (danh từ), nghĩa là: Sự giác ngộ, nhận thức rõ ràng về chân lý hoặc bản chất của cuộc sống.

"enlightenment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"enlightenment" nghĩa tiếng Việt là "ngộ đạo". Ngộ đạo là trạng thái nhận thức cao về chân lý, liên quan đến các khái niệm như giác ngộ, giác ngộ Phật giáo, và sự khai sáng.

Phát âm "enlightenment" như thế nào?

"enlightenment" có phiên âm IPA /ɪnˈlaɪ.tən.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "enlightenment"?

After years of meditation, he achieved enlightenment. — Sau nhiều năm thiền định, anh đã đạt được sự ngộ đạo.