Tiếng Việt
Sự mua lại tiếng Anh là gì?
sự mua lại tiếng Anh là redemption /rɪˈdempʃən/. Sự mua lại hoặc chuộc lại một thứ gì đó, thường liên quan đến việc trả nợ hoặc lấy lại quyền sở hữu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
redemption
Ví dụ câu với sự mua lại / redemption
- 1
Anh ấy đã thực hiện việc mua lại cổ phần của công ty để kiểm soát toàn bộ doanh nghiệp.
He completed the redemption of his shares to gain full control of the company.
- 2
Việc chuộc lại tự do của cô ấy đã diễn ra sau nhiều năm bị giam giữ.
Her redemption from captivity took several years.
Ghi chú dùng từ sự mua lại
Redemption thường liên quan đến việc trả nợ hoặc lấy lại quyền sở hữu. Các từ liên quan gồm có 'buyback' (mua lại), 'reclaim' (đòi lại), và 'rescue' (giải cứu).
Video minh hoạ sự mua lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự mua lại
Câu hỏi thường gặp về "sự mua lại"
Sự mua lại tiếng Anh là gì?
Sự mua lại tiếng Anh là "redemption" (danh từ), nghĩa là: Sự mua lại hoặc chuộc lại một thứ gì đó, thường liên quan đến việc trả nợ hoặc lấy lại quyền sở hữu.
"redemption" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"redemption" nghĩa tiếng Việt là "sự mua lại". Redemption thường liên quan đến việc trả nợ hoặc lấy lại quyền sở hữu.
Phát âm "redemption" như thế nào?
"redemption" có phiên âm IPA /rɪˈdempʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "redemption"?
He completed the redemption of his shares to gain full control of the company. — Anh ấy đã thực hiện việc mua lại cổ phần của công ty để kiểm soát toàn bộ doanh nghiệp.