Tiếng Việt
Sự mua trước tiếng Anh là gì?
sự mua trước tiếng Anh là pre-order /priˈɔrdər/. Việc đặt hàng trước khi sản phẩm chính thức phát hành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pre-order
Ví dụ câu với sự mua trước / pre-order
- 1
Bạn có thể đặt hàng trước album mới của nghệ sĩ đó.
You can pre-order the artist's new album.
- 2
Chương trình khuyến mãi đặt hàng trước bắt đầu từ ngày mai.
The pre-order promotion starts tomorrow.
Ghi chú dùng từ sự mua trước
Sự mua trước là hình thức đặt hàng sản phẩm trước khi nó có sẵn trên thị trường. Các thuật ngữ liên quan: 'pre-sale' (bán trước), 'early bird' (khách hàng đặt sớm), 'reservation' (đặt chỗ, đặt trước).
Video minh hoạ sự mua trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự mua trước
Câu hỏi thường gặp về "sự mua trước"
Sự mua trước tiếng Anh là gì?
Sự mua trước tiếng Anh là "pre-order" (danh từ), nghĩa là: Việc đặt hàng trước khi sản phẩm chính thức phát hành.
"pre-order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pre-order" nghĩa tiếng Việt là "sự mua trước". Sự mua trước là hình thức đặt hàng sản phẩm trước khi nó có sẵn trên thị trường.
Phát âm "pre-order" như thế nào?
"pre-order" có phiên âm IPA /priˈɔrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pre-order"?
You can pre-order the artist's new album. — Bạn có thể đặt hàng trước album mới của nghệ sĩ đó.