The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự chuộc tiếng Anh là gì?

sự chuộc tiếng Anh là Redemption /rɪˈdɛmpʃən/. Sự chuộc lại hoặc sự tha thứ cho lỗi lầm hoặc tội lỗi của ai đó.

Hình minh hoạ "sự chuộc" tiếng Anh là "Redemption"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Redemption

Danh từ
/rɪˈdɛmpʃən/

Ví dụ câu với sự chuộc / Redemption

  1. 1

    Anh ấy tìm cách chuộc lại lỗi lầm của mình bằng cách làm việc chăm chỉ.

    He seeks redemption by working hard to make up for his mistakes.

  2. 2

    Trong tôn giáo, sự chuộc tội là quá trình tha thứ cho những tội lỗi.

    In religion, redemption is the process of forgiving sins.

Ghi chú dùng từ sự chuộc

Sự chuộc liên quan đến việc sửa sai hoặc được tha thứ. Các từ liên quan gồm 'forgiveness' (sự tha thứ), 'atonement' (sự chuộc tội), 'salvation' (sự cứu rỗi).

Video minh hoạ sự chuộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự chuộc

Câu hỏi thường gặp về "sự chuộc"

Sự chuộc tiếng Anh là gì?

Sự chuộc tiếng Anh là "Redemption" (danh từ), nghĩa là: Sự chuộc lại hoặc sự tha thứ cho lỗi lầm hoặc tội lỗi của ai đó.

"Redemption" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Redemption" nghĩa tiếng Việt là "sự chuộc". Sự chuộc liên quan đến việc sửa sai hoặc được tha thứ.

Phát âm "Redemption" như thế nào?

"Redemption" có phiên âm IPA /rɪˈdɛmpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Redemption"?

He seeks redemption by working hard to make up for his mistakes. — Anh ấy tìm cách chuộc lại lỗi lầm của mình bằng cách làm việc chăm chỉ.