Tiếng Việt
Sự mua chịu tiếng Anh là gì?
sự mua chịu tiếng Anh là Credit buying /ˈkrɛdɪt ˈbaɪɪŋ/. Hình thức mua hàng trả chậm, trong đó người mua đồng ý trả tiền sau khi nhận hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Credit buying
Ví dụ câu với sự mua chịu / Credit buying
- 1
Anh ấy thường sử dụng sự mua chịu để mua đồ dùng trong cửa hàng.
He often uses credit buying to purchase household items.
- 2
Sự mua chịu giúp khách hàng có thể mua hàng mà không cần thanh toán ngay lập tức.
Credit buying allows customers to purchase goods without immediate payment.
Ghi chú dùng từ sự mua chịu
Sự mua chịu là hình thức mua hàng trả chậm, liên quan đến các thuật ngữ như 'installment', 'debt', 'credit'.
Video minh hoạ sự mua chịu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự mua chịu
Câu hỏi thường gặp về "sự mua chịu"
Sự mua chịu tiếng Anh là gì?
Sự mua chịu tiếng Anh là "Credit buying" (danh từ), nghĩa là: Hình thức mua hàng trả chậm, trong đó người mua đồng ý trả tiền sau khi nhận hàng.
"Credit buying" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Credit buying" nghĩa tiếng Việt là "sự mua chịu". Sự mua chịu là hình thức mua hàng trả chậm, liên quan đến các thuật ngữ như 'installment', 'debt', 'credit'.
Phát âm "Credit buying" như thế nào?
"Credit buying" có phiên âm IPA /ˈkrɛdɪt ˈbaɪɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Credit buying"?
He often uses credit buying to purchase household items. — Anh ấy thường sử dụng sự mua chịu để mua đồ dùng trong cửa hàng.