Tiếng Việt
Sự nhảy múa tiếng Anh là gì?
Sự nhảy múa tiếng Anh là Dance /dæns/. Hành động nhảy theo nhịp điệu của âm nhạc hoặc âm thanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dance
Ví dụ câu với Sự nhảy múa / Dance
- 1
Cô ấy thích nhảy mỗi khi nghe nhạc vui.
She loves to dance whenever she hears lively music.
- 2
Buổi tối, mọi người cùng nhau nhảy trong lễ hội.
In the evening, everyone dances together at the festival.
Ghi chú dùng từ Sự nhảy múa
Sự nhảy múa là hoạt động thể thao hoặc giải trí dùng để thể hiện cảm xúc qua các điệu nhảy. Các từ liên quan gồm có 'ballet' (múa ba lê), 'choreography' (dàn dựng vũ đạo), 'rhythm' (nhịp điệu).
Video minh hoạ Sự nhảy múa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự nhảy múa
Câu hỏi thường gặp về "Sự nhảy múa"
Sự nhảy múa tiếng Anh là gì?
Sự nhảy múa tiếng Anh là "Dance" (danh từ), nghĩa là: Hành động nhảy theo nhịp điệu của âm nhạc hoặc âm thanh.
"Dance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dance" nghĩa tiếng Việt là "Sự nhảy múa". Sự nhảy múa là hoạt động thể thao hoặc giải trí dùng để thể hiện cảm xúc qua các điệu nhảy.
Phát âm "Dance" như thế nào?
"Dance" có phiên âm IPA /dæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dance"?
She loves to dance whenever she hears lively music. — Cô ấy thích nhảy mỗi khi nghe nhạc vui.