Tiếng Việt
Múa lân tiếng Anh là gì?
múa lân tiếng Anh là lion dance /ˈlaɪən dæns/. Múa lân là một loại hình nghệ thuật truyền thống của Việt Nam và Trung Quốc, trong đó các diễn viên múa theo hình dáng của con sư tử để mang lại may mắn và xua đuổi tà ma.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lion dance
Ví dụ câu với múa lân / lion dance
- 1
Trong lễ hội Tết, múa lân thường diễn ra để chúc mừng năm mới.
During the Lunar New Year festival, the lion dance is performed to celebrate and bring good luck.
- 2
Các nhóm múa lân tập luyện hàng tuần để chuẩn bị cho lễ hội lớn.
Lion dance groups practice weekly to prepare for the big festival.
Ghi chú dùng từ múa lân
Múa lân là một phần quan trọng của các lễ hội truyền thống, thể hiện sự may mắn và thịnh vượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'múa rồng' (dragon dance) và 'lễ hội' (festival), đều mang ý nghĩa về truyền thống và văn hóa.
Video minh hoạ múa lân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với múa lân
Câu hỏi thường gặp về "múa lân"
Múa lân tiếng Anh là gì?
Múa lân tiếng Anh là "lion dance" (danh từ), nghĩa là: Múa lân là một loại hình nghệ thuật truyền thống của Việt Nam và Trung Quốc, trong đó các diễn viên múa theo hình dáng của con sư tử để mang lại may mắn và xua đuổi tà ma.
"lion dance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lion dance" nghĩa tiếng Việt là "múa lân". Múa lân là một phần quan trọng của các lễ hội truyền thống, thể hiện sự may mắn và thịnh vượng.
Phát âm "lion dance" như thế nào?
"lion dance" có phiên âm IPA /ˈlaɪən dæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lion dance"?
During the Lunar New Year festival, the lion dance is performed to celebrate and bring good luck. — Trong lễ hội Tết, múa lân thường diễn ra để chúc mừng năm mới.