The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ca vũ tiếng Anh là gì?

ca vũ tiếng Anh là sing and dance /ˈmjuːzɪkəl pəˈfɔːməns/. Một hoạt động biểu diễn gồm hát và nhảy để giải trí hoặc thể hiện cảm xúc.

Hình minh hoạ "ca vũ" tiếng Anh là "sing and dance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sing and dance

Danh từ
/ˈmjuːzɪkəl pəˈfɔːməns/

Ví dụ câu với ca vũ / sing and dance

  1. 1

    Cô ấy thích tham gia ca vũ vào cuối tuần.

    She enjoys participating in sing and dance performances on weekends.

  2. 2

    Buổi ca vũ của trường thu hút nhiều khán giả.

    The school's sing and dance show attracted many spectators.

Ghi chú dùng từ ca vũ

Ca vũ là một dạng biểu diễn nghệ thuật kết hợp hát và nhảy, thường thấy trong các buổi trình diễn hoặc lễ hội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'performance' (buổi biểu diễn), 'choreography' (dàn dựng vũ đạo), và 'music' (âm nhạc).

Video minh hoạ ca vũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ca vũ

Câu hỏi thường gặp về "ca vũ"

Ca vũ tiếng Anh là gì?

Ca vũ tiếng Anh là "sing and dance" (danh từ), nghĩa là: Một hoạt động biểu diễn gồm hát và nhảy để giải trí hoặc thể hiện cảm xúc.

"sing and dance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sing and dance" nghĩa tiếng Việt là "ca vũ". Ca vũ là một dạng biểu diễn nghệ thuật kết hợp hát và nhảy, thường thấy trong các buổi trình diễn hoặc lễ hội.

Phát âm "sing and dance" như thế nào?

"sing and dance" có phiên âm IPA /ˈmjuːzɪkəl pəˈfɔːməns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sing and dance"?

She enjoys participating in sing and dance performances on weekends. — Cô ấy thích tham gia ca vũ vào cuối tuần.