The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Múa cột tiếng Anh là gì?

múa cột tiếng Anh là pole dance /poʊl dæns/. Múa cột là môn nghệ thuật biểu diễn sử dụng cột để thực hiện các động tác thể dục và biểu diễn nghệ thuật quyến rũ.

Hình minh hoạ "múa cột" tiếng Anh là "pole dance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pole dance

Danh từ
/poʊl dæns/

Ví dụ câu với múa cột / pole dance

  1. 1

    Cô ấy đã học múa cột để thể hiện sự quyến rũ và sức mạnh của cơ thể.

    She learned pole dance to showcase her strength and allure.

  2. 2

    Múa cột ngày càng phổ biến trong các phòng tập thể hình và giải trí.

    Pole dance is becoming increasingly popular in gyms and entertainment venues.

Ghi chú dùng từ múa cột

Múa cột là hình thức biểu diễn nghệ thuật kết hợp thể dục và giải trí, liên quan đến các thuật ngữ như 'aerobics' (thể dục nhịp điệu), 'fitness' (thể hình), và 'performance' (biểu diễn).

Video minh hoạ múa cột

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với múa cột

Câu hỏi thường gặp về "múa cột"

Múa cột tiếng Anh là gì?

Múa cột tiếng Anh là "pole dance" (danh từ), nghĩa là: Múa cột là môn nghệ thuật biểu diễn sử dụng cột để thực hiện các động tác thể dục và biểu diễn nghệ thuật quyến rũ.

"pole dance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pole dance" nghĩa tiếng Việt là "múa cột". Múa cột là hình thức biểu diễn nghệ thuật kết hợp thể dục và giải trí, liên quan đến các thuật ngữ như 'aerobics' (thể dục nhịp điệu), 'fitness' (thể hình), và 'performance' (biểu diễn).

Phát âm "pole dance" như thế nào?

"pole dance" có phiên âm IPA /poʊl dæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pole dance"?

She learned pole dance to showcase her strength and allure. — Cô ấy đã học múa cột để thể hiện sự quyến rũ và sức mạnh của cơ thể.