Tiếng Việt
Ca múa tiếng Anh là gì?
ca múa tiếng Anh là dance /dæns/. Múa là hoạt động vận động cơ thể theo nhịp điệu âm nhạc để thể hiện cảm xúc hoặc truyền đạt ý nghĩa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dance
Ví dụ câu với ca múa / dance
- 1
Cô ấy thích học múa ballet vào cuối tuần.
She enjoys taking ballet dance classes on weekends.
- 2
Buổi biểu diễn múa truyền thống thu hút nhiều khán giả.
The traditional dance performance attracted many spectators.
Ghi chú dùng từ ca múa
Múa là hoạt động nghệ thuật thể hiện cảm xúc qua các điệu nhảy. Các thuật ngữ liên quan gồm có choreography (dàn dựng múa), performer (người biểu diễn), và stage (sân khấu).
Video minh hoạ ca múa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ca múa
Câu hỏi thường gặp về "ca múa"
Ca múa tiếng Anh là gì?
Ca múa tiếng Anh là "dance" (danh từ), nghĩa là: Múa là hoạt động vận động cơ thể theo nhịp điệu âm nhạc để thể hiện cảm xúc hoặc truyền đạt ý nghĩa.
"dance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dance" nghĩa tiếng Việt là "ca múa". Múa là hoạt động nghệ thuật thể hiện cảm xúc qua các điệu nhảy.
Phát âm "dance" như thế nào?
"dance" có phiên âm IPA /dæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dance"?
She enjoys taking ballet dance classes on weekends. — Cô ấy thích học múa ballet vào cuối tuần.