The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự ở ẩn tiếng Anh là gì?

sự ở ẩn tiếng Anh là seclusion /sɪˈkluːʒən/. Sự tách biệt hoặc rút lui khỏi xã hội để tránh bị quấy rầy hoặc để nghỉ ngơi.

Hình minh hoạ "sự ở ẩn" tiếng Anh là "seclusion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

seclusion

Danh từ
/sɪˈkluːʒən/

Ví dụ câu với sự ở ẩn / seclusion

  1. 1

    Sau khi gặp nhiều áp lực, anh ấy chọn sự ở ẩn để tìm lại bình yên.

    After facing a lot of stress, he chose seclusion to find peace.

  2. 2

    Cô ấy thích sống trong sự ở ẩn để tập trung vào công việc sáng tạo.

    She prefers living in seclusion to focus on her creative work.

Ghi chú dùng từ sự ở ẩn

Sự ở ẩn đề cập đến việc rút lui khỏi xã hội để tránh phiền nhiễu hoặc để nghỉ ngơi. Các từ liên quan gồm có 'privacy' (sự riêng tư), 'isolation' (sự cô lập), và 'retreat' (sự rút lui).

Video minh hoạ sự ở ẩn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự ở ẩn

Câu hỏi thường gặp về "sự ở ẩn"

Sự ở ẩn tiếng Anh là gì?

Sự ở ẩn tiếng Anh là "seclusion" (danh từ), nghĩa là: Sự tách biệt hoặc rút lui khỏi xã hội để tránh bị quấy rầy hoặc để nghỉ ngơi.

"seclusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"seclusion" nghĩa tiếng Việt là "sự ở ẩn". Sự ở ẩn đề cập đến việc rút lui khỏi xã hội để tránh phiền nhiễu hoặc để nghỉ ngơi.

Phát âm "seclusion" như thế nào?

"seclusion" có phiên âm IPA /sɪˈkluːʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "seclusion"?

After facing a lot of stress, he chose seclusion to find peace. — Sau khi gặp nhiều áp lực, anh ấy chọn sự ở ẩn để tìm lại bình yên.