Tiếng Việt
Sự ở tiếng Anh là gì?
sự ở tiếng Anh là living /ˈlɪvɪŋ/. Sự tồn tại hoặc sinh sống của một sinh vật hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
living
Ví dụ câu với sự ở / living
- 1
Con người cần sự sống để tồn tại.
Humans need living conditions to survive.
- 2
Cây cối là phần quan trọng của sự sống trên Trái đất.
Plants are an essential part of living on Earth.
Ghi chú dùng từ sự ở
Sự ở đề cập đến trạng thái tồn tại hoặc sinh sống. Các từ liên quan: existence (sự tồn tại), life (cuộc sống), survival (sự sống sót).
Video minh hoạ sự ở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ở
Câu hỏi thường gặp về "sự ở"
Sự ở tiếng Anh là gì?
Sự ở tiếng Anh là "living" (danh từ), nghĩa là: Sự tồn tại hoặc sinh sống của một sinh vật hoặc vật thể.
"living" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"living" nghĩa tiếng Việt là "sự ở". Sự ở đề cập đến trạng thái tồn tại hoặc sinh sống.
Phát âm "living" như thế nào?
"living" có phiên âm IPA /ˈlɪvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "living"?
Humans need living conditions to survive. — Con người cần sự sống để tồn tại.