The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấm cung tiếng Anh là gì?

cấm cung tiếng Anh là seclusion /sɪˈkluːʒən/. Chỗ ở riêng biệt, thường dành cho vua hoặc hoàng hậu trong cung đình, để tránh bị quấy rầy.

Hình minh hoạ "cấm cung" tiếng Anh là "seclusion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

seclusion

Danh từ
/sɪˈkluːʒən/

Ví dụ câu với cấm cung / seclusion

  1. 1

    The princess was kept in seclusion to protect her from the public.

    Công chúa bị giữ trong cấm cung để bảo vệ khỏi công chúng.

  2. 2

    He sought seclusion in the mountains to find peace.

    Anh ấy tìm đến cấm cung trên núi để tìm sự yên bình.

Ghi chú dùng từ cấm cung

Cấm cung là nơi ở riêng biệt trong cung đình dành cho các thành viên hoàng gia như vua hoặc hoàng hậu. Các từ liên quan: palace (lâu đài), royal (hoàng gia), sanctuary (nơi trú ẩn).

Video minh hoạ cấm cung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cấm cung

Câu hỏi thường gặp về "cấm cung"

Cấm cung tiếng Anh là gì?

Cấm cung tiếng Anh là "seclusion" (danh từ), nghĩa là: Chỗ ở riêng biệt, thường dành cho vua hoặc hoàng hậu trong cung đình, để tránh bị quấy rầy.

"seclusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"seclusion" nghĩa tiếng Việt là "cấm cung". Cấm cung là nơi ở riêng biệt trong cung đình dành cho các thành viên hoàng gia như vua hoặc hoàng hậu.

Phát âm "seclusion" như thế nào?

"seclusion" có phiên âm IPA /sɪˈkluːʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "seclusion"?

Công chúa bị giữ trong cấm cung để bảo vệ khỏi công chúng. — The princess was kept in seclusion to protect her from the public.