Tiếng Việt
Sự phát triển kinh tế tiếng Anh là gì?
sự phát triển kinh tế tiếng Anh là Economic development /ˌiːkəˈnɒmɪk dɪˈvɛləpmənt/. Quá trình mở rộng và nâng cao các hoạt động kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Economic development
Ví dụ câu với sự phát triển kinh tế / Economic development
- 1
Economic development thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội.
Economic development promotes social progress.
- 2
Chính sách về sự phát triển kinh tế cần tập trung vào đổi mới sáng tạo.
Economic development policies should focus on innovation.
Ghi chú dùng từ sự phát triển kinh tế
Sự phát triển kinh tế là quá trình nâng cao năng lực sản xuất và cải thiện mức sống. Các thuật ngữ liên quan: 'growth' (tăng trưởng), 'industrialization' (công nghiệp hóa), 'sustainable development' (phát triển bền vững).
Video minh hoạ sự phát triển kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phát triển kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "sự phát triển kinh tế"
Sự phát triển kinh tế tiếng Anh là gì?
Sự phát triển kinh tế tiếng Anh là "Economic development" (danh từ), nghĩa là: Quá trình mở rộng và nâng cao các hoạt động kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực.
"Economic development" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Economic development" nghĩa tiếng Việt là "sự phát triển kinh tế". Sự phát triển kinh tế là quá trình nâng cao năng lực sản xuất và cải thiện mức sống.
Phát âm "Economic development" như thế nào?
"Economic development" có phiên âm IPA /ˌiːkəˈnɒmɪk dɪˈvɛləpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Economic development"?
Economic development promotes social progress. — Economic development thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội.