The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xuất tinh tiếng Anh là gì?

xuất tinh tiếng Anh là ejaculation /Xuất tinh là hiện tượng tinh trùng sẽ được phóng ra bên ngoài thông qua bộ phận sinh dục nam./. Quá trình phóng tinh hoặc tinh dịch ra khỏi dương vật trong quá trình xuất tinh.

Hình minh hoạ "xuất tinh" tiếng Anh là "ejaculation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ejaculation

Danh từ
/Xuất tinh là hiện tượng tinh trùng sẽ được phóng ra bên ngoài thông qua bộ phận sinh dục nam./

Ví dụ câu với xuất tinh / ejaculation

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy cực khoái khi xuất tinh.

    He felt intense pleasure during ejaculation.

  2. 2

    Xuất tinh là phần cuối của quá trình quan hệ tình dục.

    Ejaculation is the final stage of sexual intercourse.

Ghi chú dùng từ xuất tinh

Xuất tinh là quá trình phóng tinh ra khỏi dương vật, thường xảy ra trong khoái cảm tình dục. Các từ liên quan: 'orgasm' (lên đỉnh), 'refractory period' (thời gian phục hồi), 'fertilization' (thụ tinh).

Video minh hoạ xuất tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xuất tinh

Câu hỏi thường gặp về "xuất tinh"

Xuất tinh tiếng Anh là gì?

Xuất tinh tiếng Anh là "ejaculation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phóng tinh hoặc tinh dịch ra khỏi dương vật trong quá trình xuất tinh.

"ejaculation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ejaculation" nghĩa tiếng Việt là "xuất tinh". Xuất tinh là quá trình phóng tinh ra khỏi dương vật, thường xảy ra trong khoái cảm tình dục.

Phát âm "ejaculation" như thế nào?

"ejaculation" có phiên âm IPA /Xuất tinh là hiện tượng tinh trùng sẽ được phóng ra bên ngoài thông qua bộ phận sinh dục nam./. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ejaculation"?

He felt intense pleasure during ejaculation. — Anh ấy cảm thấy cực khoái khi xuất tinh.