Tiếng Việt
Sự quay thịt tiếng Anh là gì?
sự quay thịt tiếng Anh là roasting /ˈroʊʊstɪŋ/. Quá trình nướng thịt bằng lửa hoặc nhiệt độ cao để làm chín và tạo lớp vỏ vàng giòn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roasting
Ví dụ câu với sự quay thịt / roasting
- 1
Chúng tôi đang chuẩn bị cho buổi tiệc với món quay thịt đặc biệt.
We are preparing for the party with a special roasting of meat.
- 2
Quá trình quay thịt giúp thịt chín đều và giữ được độ ẩm.
Roasting helps the meat cook evenly and retain moisture.
Ghi chú dùng từ sự quay thịt
Sự quay thịt là phương pháp nướng phổ biến trong ẩm thực. Các thuật ngữ liên quan gồm 'grilling' (nướng trên lửa trực tiếp), 'baking' (nướng trong lò), và 'barbecue' (nướng và hun khói).
Video minh hoạ sự quay thịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự quay thịt
Câu hỏi thường gặp về "sự quay thịt"
Sự quay thịt tiếng Anh là gì?
Sự quay thịt tiếng Anh là "roasting" (danh từ), nghĩa là: Quá trình nướng thịt bằng lửa hoặc nhiệt độ cao để làm chín và tạo lớp vỏ vàng giòn.
"roasting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roasting" nghĩa tiếng Việt là "sự quay thịt". Sự quay thịt là phương pháp nướng phổ biến trong ẩm thực.
Phát âm "roasting" như thế nào?
"roasting" có phiên âm IPA /ˈroʊʊstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roasting"?
We are preparing for the party with a special roasting of meat. — Chúng tôi đang chuẩn bị cho buổi tiệc với món quay thịt đặc biệt.