The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự quay lại giống một đặc điểm của thế hệ trước hoặc của cái cũ tiếng Anh là gì?

sự quay lại giống một đặc điểm của thế hệ trước hoặc của cái cũ tiếng Anh là throwback /ˈθroʊˌbæk/. sự trở lại của một đặc điểm hoặc phong cách cũ, thường liên quan đến thế hệ trước.

Hình minh hoạ "sự quay lại giống một đặc điểm của thế hệ trước hoặc của cái cũ" tiếng Anh là "throwback"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

throwback

Danh từ
/ˈθroʊˌbæk/

Ví dụ câu với sự quay lại giống một đặc điểm của thế hệ trước hoặc của cái cũ / throwback

  1. 1

    Phong cách thời trang của cô ấy mang đậm phong cách throwback những năm 90.

    Her fashion style is a clear throwback to the 90s.

  2. 2

    Chuyến du lịch trở thành một throwback về những kỷ niệm cũ của gia đình.

    The trip was a nostalgic throwback to their childhood days.

Ghi chú dùng từ sự quay lại giống một đặc điểm của thế hệ trước hoặc của cái cũ

Throwback là danh từ chỉ sự trở lại của một đặc điểm cũ, thường liên quan đến phong cách hoặc kỷ niệm. Các từ liên quan gồm có nostalgia (hoài niệm), vintage (cổ điển), retro (hoài cổ).

Video minh hoạ sự quay lại giống một đặc điểm của thế hệ trước hoặc của cái cũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự quay lại giống một đặc điểm của thế hệ trước hoặc của cái cũ

Câu hỏi thường gặp về "sự quay lại giống một đặc điểm của thế hệ trước hoặc của cái cũ"

Sự quay lại giống một đặc điểm của thế hệ trước hoặc của cái cũ tiếng Anh là gì?

Sự quay lại giống một đặc điểm của thế hệ trước hoặc của cái cũ tiếng Anh là "throwback" (danh từ), nghĩa là: sự trở lại của một đặc điểm hoặc phong cách cũ, thường liên quan đến thế hệ trước.

"throwback" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"throwback" nghĩa tiếng Việt là "sự quay lại giống một đặc điểm của thế hệ trước hoặc của cái cũ". Throwback là danh từ chỉ sự trở lại của một đặc điểm cũ, thường liên quan đến phong cách hoặc kỷ niệm.

Phát âm "throwback" như thế nào?

"throwback" có phiên âm IPA /ˈθroʊˌbæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "throwback"?

Her fashion style is a clear throwback to the 90s. — Phong cách thời trang của cô ấy mang đậm phong cách throwback những năm 90.