Tiếng Việt
Sự quay vòng tiếng Anh là gì?
sự quay vòng tiếng Anh là rotation /roʊˈteɪʃən/. Quá trình quay quanh một trục hoặc điểm cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rotation
Ví dụ câu với sự quay vòng / rotation
- 1
Trái đất thực hiện sự quay vòng quanh mặt trời.
The Earth completes a rotation around the Sun.
- 2
Quạt điện tạo ra sự quay vòng không ngừng để làm mát phòng.
The electric fan creates continuous rotation to cool the room.
Ghi chú dùng từ sự quay vòng
Sự quay vòng đề cập đến hành động quay quanh một trục hoặc điểm trung tâm. Các từ liên quan gồm có 'revolve' (quay vòng), 'spin' (quay tròn), và 'circular motion' (chuyển động tròn).
Video minh hoạ sự quay vòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự quay vòng
Câu hỏi thường gặp về "sự quay vòng"
Sự quay vòng tiếng Anh là gì?
Sự quay vòng tiếng Anh là "rotation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình quay quanh một trục hoặc điểm cố định.
"rotation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rotation" nghĩa tiếng Việt là "sự quay vòng". Sự quay vòng đề cập đến hành động quay quanh một trục hoặc điểm trung tâm.
Phát âm "rotation" như thế nào?
"rotation" có phiên âm IPA /roʊˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rotation"?
The Earth completes a rotation around the Sun. — Trái đất thực hiện sự quay vòng quanh mặt trời.