Tiếng Việt
Sự rèn luyện trí óc tiếng Anh là gì?
sự rèn luyện trí óc tiếng Anh là Mental training /ˈmɛntəl ˈtreɪnɪŋ/. Quá trình luyện tập để nâng cao khả năng tư duy và trí nhớ của tâm trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mental training
Ví dụ câu với sự rèn luyện trí óc / Mental training
- 1
Việc đọc sách hàng ngày là một hình thức rèn luyện trí óc hiệu quả.
Reading books daily is an effective form of mental training.
- 2
Tham gia các trò chơi trí tuệ giúp cải thiện khả năng tư duy.
Engaging in brain games helps improve mental skills.
Ghi chú dùng từ sự rèn luyện trí óc
Mental training là quá trình nâng cao khả năng tư duy, thường liên quan đến các hoạt động như đọc sách, chơi trò chơi trí tuệ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cognitive exercises' (bài tập nhận thức), 'brain training' (rèn luyện trí não), và 'mental agility' (khả năng linh hoạt của trí óc).
Video minh hoạ sự rèn luyện trí óc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự rèn luyện trí óc
Câu hỏi thường gặp về "sự rèn luyện trí óc"
Sự rèn luyện trí óc tiếng Anh là gì?
Sự rèn luyện trí óc tiếng Anh là "Mental training" (danh từ), nghĩa là: Quá trình luyện tập để nâng cao khả năng tư duy và trí nhớ của tâm trí.
"Mental training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mental training" nghĩa tiếng Việt là "sự rèn luyện trí óc". Mental training là quá trình nâng cao khả năng tư duy, thường liên quan đến các hoạt động như đọc sách, chơi trò chơi trí tuệ.
Phát âm "Mental training" như thế nào?
"Mental training" có phiên âm IPA /ˈmɛntəl ˈtreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mental training"?
Reading books daily is an effective form of mental training. — Việc đọc sách hàng ngày là một hình thức rèn luyện trí óc hiệu quả.