Tiếng Việt
Sự rơi vào đổ nát tiếng Anh là gì?
Sự rơi vào đổ nát tiếng Anh là Ruin /ˈruɪn/. Sự sụp đổ hoặc phá hủy hoàn toàn của một công trình hoặc cấu trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ruin
Ví dụ câu với Sự rơi vào đổ nát / Ruin
- 1
Sau trận động đất, nhiều tòa nhà đã rơi vào đổ nát.
After the earthquake, many buildings fell into ruin.
- 2
Căn nhà cũ đã rơi vào đổ nát qua nhiều năm không được sửa chữa.
The old house fell into ruin over many years of neglect.
Ghi chú dùng từ Sự rơi vào đổ nát
Ruin nghĩa là sự đổ nát, phá hủy hoàn toàn. Các từ liên quan: destruction (sự phá hủy), decay (sự mục nát), collapse (sự sụp đổ).
Video minh hoạ Sự rơi vào đổ nát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự rơi vào đổ nát
Câu hỏi thường gặp về "Sự rơi vào đổ nát"
Sự rơi vào đổ nát tiếng Anh là gì?
Sự rơi vào đổ nát tiếng Anh là "Ruin" (danh từ), nghĩa là: Sự sụp đổ hoặc phá hủy hoàn toàn của một công trình hoặc cấu trúc.
"Ruin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ruin" nghĩa tiếng Việt là "Sự rơi vào đổ nát". Ruin nghĩa là sự đổ nát, phá hủy hoàn toàn.
Phát âm "Ruin" như thế nào?
"Ruin" có phiên âm IPA /ˈruɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ruin"?
After the earthquake, many buildings fell into ruin. — Sau trận động đất, nhiều tòa nhà đã rơi vào đổ nát.