Tiếng Việt
Phá hỏng thứ gì tiếng Anh là gì?
phá hỏng thứ gì tiếng Anh là Ruin something /ˈruːɪn ˈsʌmθɪŋ/. làm hỏng hoặc phá hủy thứ gì đó một cách hoàn toàn hoặc nghiêm trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ruin something
Ví dụ câu với phá hỏng thứ gì / Ruin something
- 1
Anh ấy đã làm hỏng chiếc xe của mình trong vụ tai nạn.
He ruined his car in the accident.
- 2
Cô ấy sợ sẽ làm hỏng bức tranh khi vẽ lại.
She fears she will ruin the painting while trying to redo it.
Ghi chú dùng từ phá hỏng thứ gì
Ruin có nghĩa là làm hỏng hoặc phá hủy hoàn toàn thứ gì đó. Các từ liên quan gồm 'destroy' (phá hủy), 'damage' (thiệt hại), và 'wreck' (tàu, xe bị hư hỏng nặng).
Video minh hoạ phá hỏng thứ gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phá hỏng thứ gì
Câu hỏi thường gặp về "phá hỏng thứ gì"
Phá hỏng thứ gì tiếng Anh là gì?
Phá hỏng thứ gì tiếng Anh là "Ruin something" (động từ), nghĩa là: làm hỏng hoặc phá hủy thứ gì đó một cách hoàn toàn hoặc nghiêm trọng.
"Ruin something" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ruin something" nghĩa tiếng Việt là "phá hỏng thứ gì". Ruin có nghĩa là làm hỏng hoặc phá hủy hoàn toàn thứ gì đó.
Phát âm "Ruin something" như thế nào?
"Ruin something" có phiên âm IPA /ˈruːɪn ˈsʌmθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ruin something"?
He ruined his car in the accident. — Anh ấy đã làm hỏng chiếc xe của mình trong vụ tai nạn.