Tiếng Việt
Phá game tiếng Anh là gì?
phá game tiếng Anh là Ruin the game /ˈruːɪn ðə ɡeɪm/. Làm hỏng hoặc phá hỏng trò chơi, gây mất vui hoặc chiến thắng của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ruin the game
Ví dụ câu với phá game / Ruin the game
- 1
Anh ấy đã phá game trong trận đấu cuối cùng khiến đội thua cuộc.
He ruined the game in the final match, causing his team to lose.
- 2
Đừng phá game của tôi khi tôi đang chơi.
Don't ruin my game while I am playing.
Ghi chú dùng từ phá game
Phá game là hành động làm hỏng hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực đến trò chơi, thường liên quan đến việc làm mất vui hoặc chiến thắng. Các từ liên quan: cheat ( gian lận), sabotage (phá hoại), disrupt (gián đoạn).
Video minh hoạ phá game
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phá game
Câu hỏi thường gặp về "phá game"
Phá game tiếng Anh là gì?
Phá game tiếng Anh là "Ruin the game" (động từ), nghĩa là: Làm hỏng hoặc phá hỏng trò chơi, gây mất vui hoặc chiến thắng của người khác.
"Ruin the game" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ruin the game" nghĩa tiếng Việt là "phá game". Phá game là hành động làm hỏng hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực đến trò chơi, thường liên quan đến việc làm mất vui hoặc chiến thắng.
Phát âm "Ruin the game" như thế nào?
"Ruin the game" có phiên âm IPA /ˈruːɪn ðə ɡeɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ruin the game"?
He ruined the game in the final match, causing his team to lose. — Anh ấy đã phá game trong trận đấu cuối cùng khiến đội thua cuộc.