Tiếng Việt
Sùng kính tiếng Anh là gì?
sùng kính tiếng Anh là Revere /rɪˈvɪər/. Kính trọng và tôn kính ai đó hoặc điều gì đó một cách sâu sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Revere
Ví dụ câu với sùng kính / Revere
- 1
Chúng ta nên sùng kính những người đã hy sinh vì đất nước.
We should revere those who have sacrificed for the country.
- 2
Ông ấy được sùng kính như một nhà lãnh đạo vĩ đại.
He is revered as a great leader.
Ghi chú dùng từ sùng kính
Sùng kính là thể hiện sự kính trọng sâu sắc. Các từ liên quan: kính trọng (respect), tôn kính (venerate), ngưỡng mộ (admire).
Video minh hoạ sùng kính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sùng kính
Câu hỏi thường gặp về "sùng kính"
Sùng kính tiếng Anh là gì?
Sùng kính tiếng Anh là "Revere" (động từ), nghĩa là: Kính trọng và tôn kính ai đó hoặc điều gì đó một cách sâu sắc.
"Revere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Revere" nghĩa tiếng Việt là "sùng kính". Sùng kính là thể hiện sự kính trọng sâu sắc.
Phát âm "Revere" như thế nào?
"Revere" có phiên âm IPA /rɪˈvɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Revere"?
We should revere those who have sacrificed for the country. — Chúng ta nên sùng kính những người đã hy sinh vì đất nước.