The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự sụt giá tiếng Anh là gì?

sự sụt giá tiếng Anh là Price drop /praɪs drɒp/. Sự giảm giá của một mặt hàng hoặc dịch vụ trên thị trường.

Hình minh hoạ "sự sụt giá" tiếng Anh là "Price drop"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Price drop

Danh từ
/praɪs drɒp/

Ví dụ câu với sự sụt giá / Price drop

  1. 1

    Giá cổ phiếu đã xảy ra sự sụt giá mạnh trong tuần qua.

    The stock price experienced a significant price drop last week.

  2. 2

    Chúng tôi dự đoán sự sụt giá của dầu thô sẽ kéo dài trong tháng tới.

    We expect the price drop of crude oil to continue into next month.

Ghi chú dùng từ sự sụt giá

Sự sụt giá thường liên quan đến giảm giá hoặc giảm giá trị của hàng hóa hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'decrease' (giảm), 'decline' (suy giảm), 'fall' (rơi xuống).

Video minh hoạ sự sụt giá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự sụt giá

Câu hỏi thường gặp về "sự sụt giá"

Sự sụt giá tiếng Anh là gì?

Sự sụt giá tiếng Anh là "Price drop" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm giá của một mặt hàng hoặc dịch vụ trên thị trường.

"Price drop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Price drop" nghĩa tiếng Việt là "sự sụt giá". Sự sụt giá thường liên quan đến giảm giá hoặc giảm giá trị của hàng hóa hoặc dịch vụ.

Phát âm "Price drop" như thế nào?

"Price drop" có phiên âm IPA /praɪs drɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Price drop"?

The stock price experienced a significant price drop last week. — Giá cổ phiếu đã xảy ra sự sụt giá mạnh trong tuần qua.