The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự tăng tiết bã nhờn tiếng Anh là gì?

sự tăng tiết bã nhờn tiếng Anh là sebaceous hypersecretion /səˈbeɪʃəs ˌhaɪpərsɪˈkriːʃən/. Tăng sản xuất dầu của tuyến bã nhờn trên da.

Hình minh hoạ "sự tăng tiết bã nhờn" tiếng Anh là "sebaceous hypersecretion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sebaceous hypersecretion

Danh từ
/səˈbeɪʃəs ˌhaɪpərsɪˈkriːʃən/

Ví dụ câu với sự tăng tiết bã nhờn / sebaceous hypersecretion

  1. 1

    Sự tăng tiết bã nhờn có thể gây ra mụn trứng cá.

    Sebaceous hypersecretion can lead to acne.

  2. 2

    Điều trị tăng tiết bã nhờn giúp giảm dầu trên da.

    Treating sebaceous hypersecretion helps reduce skin oiliness.

Ghi chú dùng từ sự tăng tiết bã nhờn

Sự tăng tiết bã nhờn là tình trạng tuyến bã hoạt động quá mức, gây ra da dầu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'acne' (mụn), 'oiliness' (da dầu), 'sebaceous gland' (tuyến bã).

Video minh hoạ sự tăng tiết bã nhờn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự tăng tiết bã nhờn

Câu hỏi thường gặp về "sự tăng tiết bã nhờn"

Sự tăng tiết bã nhờn tiếng Anh là gì?

Sự tăng tiết bã nhờn tiếng Anh là "sebaceous hypersecretion" (danh từ), nghĩa là: Tăng sản xuất dầu của tuyến bã nhờn trên da.

"sebaceous hypersecretion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sebaceous hypersecretion" nghĩa tiếng Việt là "sự tăng tiết bã nhờn". Sự tăng tiết bã nhờn là tình trạng tuyến bã hoạt động quá mức, gây ra da dầu.

Phát âm "sebaceous hypersecretion" như thế nào?

"sebaceous hypersecretion" có phiên âm IPA /səˈbeɪʃəs ˌhaɪpərsɪˈkriːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sebaceous hypersecretion"?

Sebaceous hypersecretion can lead to acne. — Sự tăng tiết bã nhờn có thể gây ra mụn trứng cá.