Tiếng Việt
Sự tăng trưởng tiếng Anh là gì?
sự tăng trưởng tiếng Anh là growth /ɡroʊθ/. Sự phát triển hoặc mở rộng về kích thước, số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
growth
Ví dụ câu với sự tăng trưởng / growth
- 1
Sự tăng trưởng của cây trồng phụ thuộc vào điều kiện thời tiết.
The growth of the crops depends on weather conditions.
- 2
Trong năm qua, công ty đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể về doanh thu.
The company has experienced significant growth in revenue over the past year.
Ghi chú dùng từ sự tăng trưởng
Growth là danh từ chỉ sự phát triển hoặc mở rộng. Các từ liên quan: develop (phát triển), expand (mở rộng), increase (tăng lên).
Video minh hoạ sự tăng trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tăng trưởng
Câu hỏi thường gặp về "sự tăng trưởng"
Sự tăng trưởng tiếng Anh là gì?
Sự tăng trưởng tiếng Anh là "growth" (danh từ), nghĩa là: Sự phát triển hoặc mở rộng về kích thước, số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.
"growth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"growth" nghĩa tiếng Việt là "sự tăng trưởng". Growth là danh từ chỉ sự phát triển hoặc mở rộng.
Phát âm "growth" như thế nào?
"growth" có phiên âm IPA /ɡroʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "growth"?
The growth of the crops depends on weather conditions. — Sự tăng trưởng của cây trồng phụ thuộc vào điều kiện thời tiết.