Tiếng Việt
Sự tăng dần tiếng Anh là gì?
sự tăng dần tiếng Anh là gradual increase /ˈɡrædʒuəl ˈɪnkriːs/. Sự tăng dần đều theo thời gian hoặc theo trình tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gradual increase
Ví dụ câu với sự tăng dần / gradual increase
- 1
Sự tăng dần của nhiệt độ đã khiến cây trồng phát triển nhanh hơn.
The gradual increase in temperature caused the crops to grow faster.
- 2
Chúng tôi đã chứng kiến sự tăng dần của dân số trong khu vực này qua nhiều năm.
We observed a gradual increase in the population in this area over the years.
Ghi chú dùng từ sự tăng dần
Sự tăng dần là quá trình tăng lên từ từ. Các từ liên quan: 'increment' (tăng thêm), 'progression' (tiến trình), 'escalation' (leo thang).
Video minh hoạ sự tăng dần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tăng dần
Câu hỏi thường gặp về "sự tăng dần"
Sự tăng dần tiếng Anh là gì?
Sự tăng dần tiếng Anh là "gradual increase" (danh từ), nghĩa là: Sự tăng dần đều theo thời gian hoặc theo trình tự.
"gradual increase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gradual increase" nghĩa tiếng Việt là "sự tăng dần". Sự tăng dần là quá trình tăng lên từ từ.
Phát âm "gradual increase" như thế nào?
"gradual increase" có phiên âm IPA /ˈɡrædʒuəl ˈɪnkriːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gradual increase"?
The gradual increase in temperature caused the crops to grow faster. — Sự tăng dần của nhiệt độ đã khiến cây trồng phát triển nhanh hơn.