Tiếng Việt
Sự thăm dò tiếng Anh là gì?
sự thăm dò tiếng Anh là Exploration /ˌɛkspləˈreɪʃən/. Hoạt động tìm hiểu hoặc khảo sát một vùng đất, lĩnh vực hoặc chủ đề mới để thu thập thông tin hoặc kiến thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exploration
Ví dụ câu với sự thăm dò / Exploration
- 1
Việc thăm dò địa chất giúp các nhà địa chất hiểu rõ hơn về cấu trúc của trái đất.
Geological exploration helps geologists better understand the Earth's structure.
- 2
Các nhà khoa học tiến hành thăm dò không gian để khám phá các hành tinh mới.
Scientists conduct space exploration to discover new planets.
Ghi chú dùng từ sự thăm dò
Sự thăm dò liên quan đến việc khảo sát hoặc nghiên cứu một lĩnh vực nào đó. Các từ liên quan gồm có 'survey' (khảo sát), 'investigation' (điều tra), và 'research' (nghiên cứu).
Video minh hoạ sự thăm dò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thăm dò
Câu hỏi thường gặp về "sự thăm dò"
Sự thăm dò tiếng Anh là gì?
Sự thăm dò tiếng Anh là "Exploration" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động tìm hiểu hoặc khảo sát một vùng đất, lĩnh vực hoặc chủ đề mới để thu thập thông tin hoặc kiến thức.
"Exploration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exploration" nghĩa tiếng Việt là "sự thăm dò". Sự thăm dò liên quan đến việc khảo sát hoặc nghiên cứu một lĩnh vực nào đó.
Phát âm "Exploration" như thế nào?
"Exploration" có phiên âm IPA /ˌɛkspləˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exploration"?
Geological exploration helps geologists better understand the Earth's structure. — Việc thăm dò địa chất giúp các nhà địa chất hiểu rõ hơn về cấu trúc của trái đất.